Trong các ngành công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe như Thực phẩm, Đồ uống (F&B), Dược phẩm và Mỹ phẩm, việc lựa chọn vật tư khí nén không chỉ dừng lại ở độ bền cơ học. Vật liệu sử dụng trên dây chuyền còn cần được xem xét về khả năng tương thích, nguy cơ thôi nhiễm và mức độ phù hợp với các yêu cầu quản lý vệ sinh của nhà máy.
Thấu hiểu yêu cầu đó, SMC đã phát triển ống Polyurethane HF2B-TU Series dành cho thiết bị trong ngành sản xuất thực phẩm. Dòng sản phẩm được SMC công bố trong danh mục sản phẩm mới năm 2026 và sử dụng vật liệu đáp ứng các yêu cầu liên quan đến an toàn thực phẩm tại Nhật Bản, Hoa Kỳ và châu Âu.
Không chỉ chú trọng yếu tố vật liệu, SMC HF2B-TU còn sở hữu nhiều kích thước đường kính, 10 tùy chọn màu sắc và đặc tính cơ học phù hợp với hệ thống khí nén công nghiệp hiện đại.

Điểm nổi bật nhất của ống khí nén SMC HF2B-TU Series nằm ở việc vật liệu được lựa chọn theo Positive List và đã được đánh giá theo các phép thử hòa tan/thôi nhiễm liên quan đến những quy định quốc tế quan trọng.
Theo tài liệu kỹ thuật chính thức của SMC, HF2B-TU đáp ứng:
SMC đồng thời cho biết dòng HF2B sử dụng vật liệu phù hợp yêu cầu FDA; đối với các bộ phận bên ngoài và bộ phận tiếp xúc lưu chất, hãng cũng chú trọng kiểm soát việc sử dụng chất bôi trơn và chất chống gỉ trong thiết kế thiết bị dành cho ngành thực phẩm.
Đối với nhà máy F&B, đây là yếu tố quan trọng khi lựa chọn linh kiện khí nén cho các khu vực có yêu cầu kiểm soát vệ sinh cao, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hồ sơ vật tư phục vụ đánh giá nội bộ và các kỳ audit từ khách hàng.
Lưu ý: Việc đáp ứng các phép thử vật liệu không đồng nghĩa rằng mọi ứng dụng sử dụng HF2B-TU mặc nhiên đạt chứng nhận an toàn thực phẩm. Kỹ sư thiết kế vẫn cần đánh giá điều kiện vận hành và mức độ phù hợp của toàn bộ hệ thống.

Xem thêm : Các sản phẩm khác của SMC
HF2B-TU được chế tạo từ Polyurethane (PU) – vật liệu được sử dụng phổ biến trong hệ thống khí nén nhờ đặc tính linh hoạt và khả năng bố trí đường ống thuận tiện.
Thay vì chỉ đánh giá bằng cảm giác “mềm” hay “cứng”, kỹ sư có thể tham khảo trực tiếp bán kính uốn tối thiểu mà SMC công bố.
| O.D. ống | I.D. ống | Bán kính uốn tối thiểu |
| Ø4 mm | 2,5 mm | 10 mm |
| Ø6 mm | 4 mm | 15 mm |
| Ø8 mm | 5 mm | 20 mm |
| Ø10 mm | 6,5 mm | 27 mm |
| Ø12 mm | 8 mm | 35 mm |
Các giá trị trên được xác định ở điều kiện 20°C theo phương pháp thử của SMC.
Nhờ dải kích thước này, HF2B-TU có thể được bố trí trong nhiều cụm máy có không gian hạn chế, tủ khí, cơ cấu chấp hành hoặc các khu vực cần đi nhiều đường ống song song.
Việc lựa chọn đúng bán kính uốn đặc biệt quan trọng bởi đường ống bị ép, gập hoặc lắp đặt không đúng kỹ thuật có thể làm giảm tiết diện lưu thông, ảnh hưởng đến lưu lượng và độ ổn định của hệ thống khí nén.

Một dây chuyền tự động có thể sử dụng hàng chục, thậm chí hàng trăm đường ống khí nén. Nếu toàn bộ đường ống cùng một màu, việc truy xuất từng nhánh khi bảo trì hoặc xử lý sự cố sẽ mất nhiều thời gian.
SMC HF2B-TU cung cấp 10 tùy chọn màu, gồm:
Đen, Trắng, Đỏ, Xanh dương, Vàng, Xanh lá, Trong suốt, Cam, Xanh lá trong và Vàng trong.
Kỹ sư nhà máy có thể thiết lập quy ước màu theo từng chức năng, chẳng hạn phân biệt đường cấp khí chính, đường khí điều khiển hoặc từng cụm thiết bị.
Việc mã hóa màu giúp:
Đây là lợi ích đáng chú ý đối với những nhà máy có số lượng máy tự động hóa lớn và yêu cầu quản lý bảo trì chặt chẽ.

Theo catalog chính thức của SMC, dòng HF2B-TU Series có các thông số cơ bản sau:
| Thông số | HF2B-TU Series |
| Vật liệu | Polyurethane |
| Đường kính ngoài O.D. | Ø4, Ø6, Ø8, Ø10, Ø12 mm |
| Đường kính trong I.D. | 2,5 / 4 / 5 / 6,5 / 8 mm |
| Lưu chất | Air, Water |
| Áp suất tối đa ≤20°C | 0,8 MPa |
| Áp suất tối đa ở 40°C | 0,65 MPa |
| Áp suất khí tối đa ở 60°C | 0,5 MPa |
| Nhiệt độ – Air | -20 đến 60°C |
| Nhiệt độ – Water | 0 đến 40°C, không đóng băng |
| Số màu | 10 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | Cuộn 20 m |
SMC cho phép HF2B-TU sử dụng với one-touch fittings, insert fittings và miniature fittings phù hợp. Khi thiết kế, kỹ sư cần kiểm tra đồng thời giới hạn áp suất của ống và fitting để đảm bảo toàn bộ cụm đường ống vận hành trong vùng cho phép.

SMC định hướng HF2B-TU cho thiết bị trong ngành sản xuất thực phẩm và giới thiệu các nhóm quy trình như sản xuất đồ uống, bánh mì, bánh kẹo, phô mai chế biến, kem, thịt và gia cầm.
Trong thực tế thiết kế hệ thống khí nén, dòng ống này có thể được xem xét cho:
Đối với ứng dụng dược phẩm, mỹ phẩm hoặc khu vực cleanroom, doanh nghiệp cần đánh giá thêm yêu cầu riêng của quy trình, cấp sạch, phương pháp vệ sinh và các tiêu chuẩn nội bộ trước khi lựa chọn.
Lựa chọn ống khí nén an toàn cho ngành thực phẩm không đơn thuần là thay một loại ống PU bằng một loại ống PU khác. Đó là quá trình tiêu chuẩn hóa vật tư dựa trên yêu cầu kỹ thuật và quản lý rủi ro.
HF2B-TU mang lại ba giá trị đáng chú ý: vật liệu đáp ứng các yêu cầu quốc tế liên quan đến thực phẩm, thông số kỹ thuật rõ ràng và khả năng quản lý trực quan nhờ 10 màu sắc.
Khi được lựa chọn và lắp đặt đúng điều kiện thiết kế, dòng sản phẩm này có thể giúp nhà máy chuẩn hóa hệ thống khí nén, thuận tiện hơn trong bảo trì và tăng khả năng kiểm soát vật tư tại những khu vực sản xuất nhạy cảm.
Với vật liệu Polyurethane, dải kích thước Ø4–Ø12 mm, 10 lựa chọn màu sắc và khả năng đáp ứng các phép thử liên quan đến FDA §177.2600, EU No.10/2011 và Luật Vệ sinh Thực phẩm Nhật Bản, SMC HF2B-TU Series là một lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống khí nén trong ngành thực phẩm và đồ uống.
Thay vì chỉ tập trung vào giá thành của từng mét ống, doanh nghiệp nên đánh giá tổng thể các yếu tố gồm độ phù hợp vật liệu, điều kiện áp suất – nhiệt độ, bán kính uốn, khả năng nhận diện đường ống và yêu cầu audit của nhà máy.
Quý khách hàng đang tìm kiếm ống khí nén SMC HF2B-TU Series cho dây chuyền F&B, Dược phẩm hoặc các hệ thống sản xuất yêu cầu kiểm soát vệ sinh cao?
Hãy liên hệ SYSTECH để được đội ngũ kỹ sư hỗ trợ:
SYSTECH – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc xây dựng hệ thống khí nén an toàn, ổn định và phù hợp với yêu cầu sản xuất hiện đại.
———————————
CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI SYSTECH
Trụ sở Hà Nội : Tầng 12, Tòa Viwaseen, 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Hà Nội
– VP Hải Phòng : Đường sao biển 1 – SB115, Vinhome Marina, Phường An Biên, Thành Phố Hải Phòng
– VP Hồ Chí Minh: 230 Lê Hồng Phong, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
Hotline: 083.383.1313
Email: Info@systech.vn
Website: systech.vn